Các nhà tài trợ chính
Tài trợ cho việc giải quyết các vấn đề thuộc về xã hội và môi trường quan trọng nhất đặt ra cho xã hội, là nơi mà các đồng vốn rủi ro, nếu được đầu tư có trách nhiệm thì dần dần cũng tạo ra được sự khác biệt.
Cơ quan độc lập của liên bang do Quốc hội thành lập nhằm đẩy mạnh các tiến bộ của khoa học.
King Saud University seeks to become a leader in educational and technological innovation, scientific discovery and creativity through fostering an atmosphere of intellectual inspiration and partnership for the prosperity of society.
The O'Donnell Foundation được dành cho việc xây dựng các chương trình kiểu mẫu nhằm tăng cường chất lượng giáo dục.
中文 (中国) Chinese - Simplified
| Acid-Base Solutions 酸碱溶液 | Dung dịch Acid-Base | Chạy ngay | Tải về máy |
| Alpha衰变 | Phóng xạ Alpha | Chạy ngay | Tải về máy |
| 算术 | Số học | Chạy ngay | Tải về máy |
| 原子间相互作用 | Tương tác nguyên tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 平衡探究实验 | Cân bằng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 配平化学方程式 | Cân bằng phương trình phản ứng hoá học | Chạy ngay | Tải về máy |
| 气球和静电 | Bong bóng và tĩnh điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 气球和浮力 | Bong bóng và Sự nổi | Chạy ngay | Tải về máy |
| 能带结构 | Cấu trúc vùng năng lượng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电池-电阻电路 | Mạch điện Pin - Điện trở | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电池电压 | Hiệu thế của Pin. | Chạy ngay | Tải về máy |
| 比尔定律实验室 | Phòng thí nghiệm Định luật Beer | Chạy ngay | Tải về máy |
| 折射定律 | Khúc xạ ánh sáng | Chạy ngay | Tải về máy |
| Beta衰变 | Phóng xạ Beta | Chạy ngay | Tải về máy |
| 黑体辐射 | Quang phổ của vật đen | Chạy ngay | Tải về máy |
| 量子束缚态 | Trạng thái liên kết lượng tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 建立一个分数 | Tạo ra một phân số | Chạy ngay | Tải về máy |
| 建立分子模型 | Tạo dựng một Phân tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 原子模型 | Tạo dựng một nguyên tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 浮力 | Sự nổi | Chạy ngay | Tải về máy |
| 积分 | Calculus Grapher | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电容器实验 | Tụ điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电荷及电场 | Điện tích và điện trường | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电路实验(直流和交流) | Bộ dụng cụ thí nghiệm điện (AC và DC) | Chạy ngay | Tải về máy |
| 交、直流电路虚拟实验室 | Bộ dụng cụ thí nghiệm điện, Phòng thí nghiệm ảo | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电路实验(仅直流) | Bộ dụng cụ thí nghiệm dòng điện không đổi. | Chạy ngay | Tải về máy |
| 直流电路虚拟实验室 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dòng điện không đổi, Phòng thí nghiệm ảo | Chạy ngay | Tải về máy |
| 碰撞实验室 | Va chạm | Chạy ngay | Tải về máy |
| 光的混合 | Quan sát màu sắc | Chạy ngay | Tải về máy |
| 浓度 | Nồng độ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 物体导电性能实验 | Độ dẫn điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 双井和共价键 | Giếng kép và liên kết cộng hoá trị | Chạy ngay | Tải về máy |
| 曲线拟合 | Vẽ đồ thị theo thực nghiệm | Chạy ngay | Tải về máy |
| 戴维森、杰默:电子衍射 | Thí nghiệm Davisson-Germer | Chạy ngay | Tải về máy |
| 密度 | Mật độ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 氖灯和其它霓虹灯原理 | Đèn neon và đèn phóng điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 饮食与运动 | Ẩm thực và Thể dục | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电场、电荷 | Điện trường | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电荷曲棍球 | Hockey điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 能量的形式和转换 | Các dạng và sự chuyển hoá năng lượng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 能量滑板竞技场 | Công viên trượt ván. | Chạy ngay | Tải về máy |
| 能量滑板竞技场: 基础 | Công viên trượt ván: Những điều cơ bản | Chạy ngay | Tải về máy |
| 函数图像 | Equation Grapher | Chạy ngay | Tải về máy |
| 估计 | Trò chơi Ước lượng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 法拉第电磁感应实验 | Phòng thí nghiêm điện từ của FARADAY | Chạy ngay | Tải về máy |
| 法拉第电磁感应定律 | Định luật Faraday | Chạy ngay | Tải về máy |
| 液体的流动与压力 | Dòng và áp suất chất lỏng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 一维空间的作用力 | Các lực trên 1 trục tọa độ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 力和运动 | Lực và Chuyển động | Chạy ngay | Tải về máy |
| 力和运动:基础 | Lực và chuyển động: Những điều cơ bản | Chạy ngay | Tải về máy |
| 傅里叶:生成波 | Tổng hợp sóng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分数匹配器 | Phân số | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分数介绍 | Phân số nhập môn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 摩擦力 | Ma sát | Chạy ngay | Tải về máy |
| 气体属性 | Tính chất của chất khí | Chạy ngay | Tải về máy |
| 基因表达 - 基础入门 | - | Chạy ngay | Tải về máy |
| 基因合成机:乳糖操纵子 | - | Chạy ngay | Tải về máy |
| 发电机 | Máy phát điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 几何光学 | Quang hình | Chạy ngay | Tải về máy |
| 冰川 | Băng hà | Chạy ngay | Tải về máy |
| 直线图形 | Đồ thị Hàm tuyến tính | Chạy ngay | Tải về máy |
| 重力和轨道 | Lực hấp dẫn và quỹ đạo | Chạy ngay | Tải về máy |
| 引力实验室 | Phòng thí nghiệm Lực hấp dẫn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 温室效应 | Hiệu ứng nhà kính | Chạy ngay | Tải về máy |
| 氢原子模型 | Mô hình Nguyên tử Hydrogen | Chạy ngay | Tải về máy |
| 同位素原子质量数 | Đồng vị và nguyên tử khối | Chạy ngay | Tải về máy |
| 瓢虫在平面上运动 | Chuyển động của Bọ rùa trong mặt phẳng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 激光器 | Lasers | Chạy ngay | Tải về máy |
| 月球登录者 | Nguyệt xa | Chạy ngay | Tải về máy |
| 磁体和指南针 | Nam châm và la bàn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 磁场和电流磁效应 | Nam châm và nam châm điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| 重物和弹簧 | Quả cân và lò xo | Chạy ngay | Tải về máy |
| 迷宫小游戏 | Mê lộ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 膜通道 | Các kênh trên màng tế bào | Chạy ngay | Tải về máy |
| 微波 | Vi ba | Chạy ngay | Tải về máy |
| 摩尔浓度 | Nồng độ Mol | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分子马达 | Động cơ phân tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分子极性 | Sự Phân cực phân tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分子和光 | Phân tử và ánh sáng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分子形状 | Hình dạng phân tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 分子形状:基本要素 | Hình dạng phân tử: Những điều cơ bản | Chạy ngay | Tải về máy |
| 平面运动 | Chuyển động trong mặt phẳng. | Chạy ngay | Tải về máy |
| 运动图像 | Khách bộ hành | Chạy ngay | Tải về máy |
| 简化的核磁共振NMR | MRI | Chạy ngay | Tải về máy |
| 太阳系系统 | Thái Dương Hệ của tôi | Chạy ngay | Tải về máy |
| 自然选择(物竞天择) | Chọn lọc tự nhiên | Chạy ngay | Tải về máy |
| 神经元 | Neuron | Chạy ngay | Tải về máy |
| 标准振荡 | Kiểu dao động chuẩn tắc | Chạy ngay | Tải về máy |
| 核裂变 | Sự phân hạch | Chạy ngay | Tải về máy |
| 部分电路欧姆定律 | Định luật Ohm | Chạy ngay | Tải về máy |
| 光量子控制 | Máy định dạng sóng quang lượng tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 光学镊子与应用 | Kẹp quang và ứng dụng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 单摆实验 | Phòng thí nghiệm Con lắc đơn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 光电效应 | Hiệu ứng Quang điện | Chạy ngay | Tải về máy |
| PH值 | Thang đo pH | Chạy ngay | Tải về máy |
| 板块构造论 | - | Chạy ngay | Tải về máy |
| 二项分布弹珠台机率 | Xác suất Plinko | Chạy ngay | Tải về máy |
| 抛体运动 | Chuyển động của đạn tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 量子隧道与波包 | Hiệu ứng chui hầm lượng tử và gói sóng. | Chạy ngay | Tải về máy |
| 量子波干涉 | Giao thoa sóng lượng tử | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电荷辐射 | Điện tích bức xạ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 放射线定年游戏 | Game định thời bằng phương pháp phóng xạ | Chạy ngay | Tải về máy |
| 无限电波与电磁场 | Sóng Vô tuyến | Chạy ngay | Tải về máy |
| 斜坡:力与运动 | Mặt phẳng nghiêng: Lực và Chuyển động | Chạy ngay | Tải về máy |
| 反应物,生成物及未反应物 | Chất phản ứng, Sản phẩm và Chất dư | Chạy ngay | Tải về máy |
| 化学反应平衡 | Phản ứng và tốc độ phản ứng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 电线的电阻 | Điện trở của một dây dẫn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 共振 | Cộng hưởng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 可逆反应 | Phản ứng thuận nghịch | Chạy ngay | Tải về máy |
| 旋转的瓢虫 | Chuyển động tròn của Bọ rùa | Chạy ngay | Tải về máy |
| 卢瑟福α粒子散射实验 | Tán xạ Rutherford | Chạy ngay | Tải về máy |
| 自驱式粒子模型 | - | Chạy ngay | Tải về máy |
| 半导体 | Chất bán dẫn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 信号电路 | Mạch Bóng đèn | Chạy ngay | Tải về máy |
| 盐类和溶解度 | Muối và độ hoà tan | Chạy ngay | Tải về máy |
| 声音 | Sóng âm | Chạy ngay | Tải về máy |
| 物质状态 | Các trạng thái của vật chất | Chạy ngay | Tải về máy |
| 物质的基本形态 | Trạng thái của vật chất: Những điều cơ bản | Chạy ngay | Tải về máy |
| 斯特恩·盖拉赫实验 | Thí nghiệm Stern-Gerlach | Chạy ngay | Tải về máy |
| 拉伸DNA | Kéo căng DNA | Chạy ngay | Tải về máy |
| 糖和盐溶液 | Dung dịch muối và đường | Chạy ngay | Tải về máy |
| 斜面 | Mặt phẳng nghiêng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 力矩 | Moment lực | Chạy ngay | Tải về máy |
| 静电电压 | John Travoltage | Chạy ngay | Tải về máy |
| 减压 | Áp suất | Chạy ngay | Tải về máy |
| 矢量叠加 | Cộng Vector | Chạy ngay | Tải về máy |
| 水波干涉 | Giao thoa sóng | Chạy ngay | Tải về máy |
| 波一弦 | Sóng trên một sợi dây | Chạy ngay | Tải về máy |
PhET_VN
Hoàng Nguyên
Sài Gòn, Việt Nam.
English
|
العربية
|
简体中文
|
正體中文
|
Česky
|
Dansk
|
Nederlands
|
Eesti
|
Suomi
|
Français
|
Galego
|
ქართული
|
Ελληνικά
|
Magyar
|
Bahasa Indonesia
|
Italiano
|
日本語
|
한국어
|
كوردي
|
Македонски
|
मराठी
|
فارسی
|
Português
|
Português do Brasil
|
Română
|
Српски
|
Español
|
Español (Perú)
|
Türkçe
|
Українська
|
Tiếng Việt
Hoàng Nguyên
Sài Gòn, Việt Nam.
© 2011 University of Colorado.
Some rights reserved.